JLPT N1词汇
bao quát hết, gom đủ
Thu thập hết các thứ trong một phạm vi: 情報を網羅する/網羅的. Đọc もうら, đề hay nhiễu bằng ぼうろう.
JLPT N1 · 12/2012 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。