JLPT N1词汇
dữ dội, mãnh liệt
Mức độ rất mạnh, nhiều: 猛烈な暑さ/勢い/スピード. Đọc もうれつ, đề hay nhiễu bằng きょうれつ (強烈).
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 1 · 第1题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。