JLPT N1词汇
trong lòng
Điều thật sự nghĩ nhưng không nói ra (内心では〜). Khác 念頭 (trong đầu: 念頭にない), 脳裏 (trong tâm trí: 脳裏に浮かぶ), 本心 (lòng thật).
JLPT N1 · 7/2025 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →