JLPT N1词汇
nguyện vọng ấp ủ bấy lâu
Điều mong mỏi từ lâu và cuối cùng đạt được: 念願の〜(マイホーム/金メダル/初優勝)、念願がかなう. Khác 志願 (tự nguyện xin vào), 欲望・欲求 (ham muốn, bản năng), 切望 (khát khao, đi với する).
JLPT N1 · 12/2022 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2017 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →