JLPT N1词汇
trong đầu; trong tâm trí
Hay gặp: 念頭にない (không hề nghĩ tới), 念頭に置く (ghi nhớ trong đầu). Khác 本心 (tâm ý thật), 念願 (nguyện vọng), 内心 (trong lòng).
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →