JLPT N1词汇
niêm mạc
Lớp màng ẩm lót mũi, miệng, dạ dày...: 胃/口の粘膜. Đọc ねんまく (粘 đọc ねん trong từ Hán âm).
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 1 · 第3题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。