JLPT N1词汇
đột nhiên; vội vàng
Mẫu hay thi: にわかには〜ない = không thể (tin) ngay lập tức, tương đương すぐには. Còn nghĩa “bỗng chốc” khi nói về thay đổi: 空がにわかに曇る.
JLPT N1 · 7/2011 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →