JLPT N1词汇
lên (xe); xông vào
Lên hẳn phương tiện (電車に乗り込む) hoặc đến tận nơi để làm việc gì (敵地に乗り込む). Khác 食い込む (xen vào, lọt vào thứ hạng).
JLPT N1 · 12/2022 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。