JLPT N1词汇
bó tay; chịu thua
Khi đã hết cách xoay xở (もうお手上げだ); đồng nghĩa với どうしようもない. Dùng cho tình huống bất lực chứ không phải “giơ tay” theo nghĩa đen.
JLPT N1 · 12/2021 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →