JLPT N1词汇
sức mạnh, năng lượng
Sức mạnh, công suất: パワーがある/アップ. Không phải “trọng tâm” (ウエイト).
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。