JLPT N1词汇
thuyết trình
Viết tắt của プレゼンテーション, hay đi với プレゼンをする/プレゼン資料. Khác アドバイス (lời khuyên), インタビュー (phỏng vấn).
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。