JLPT N1词汇
ra-đa
Thiết bị dò vật thể ở xa bằng sóng điện từ (レーダーで探知する). Khác センサー (cảm biến phát hiện khí gas, nhiệt, chuyển động).
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。