JLPT N1词汇
tin vui
Tin tốt lành, hay đi với 届く/もたらす/入る. Đối nghĩa là 悲報 (tin buồn).
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。