JLPT N1词汇
cẩu thả; lỏng lẻo
Tính từ -na chỉ người thiếu kỷ luật, qua loa, hay dùng với 時間/お金にルーズ. Gần nghĩa với だらしない; trái nghĩa 厳しい/きちんとした.
JLPT N1 · 12/2019 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →