JLPT N1词汇
che chắn, chắn ngang
Chặn ánh sáng, tầm nhìn, tiếng ồn, hoặc ngắt lời người khác: 視界を遮る, 話を遮る. Khác 妨げる (cản trở nói chung), 隔てる (ngăn cách), 狭める (thu hẹp).
JLPT N1 · 7/2011 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →