JLPT N1词汇
tỉnh táo; sáng rõ
Mắt, đầu óc tỉnh táo, trong sáng: 目が冴えて眠れない, 頭が冴える; còn nghĩa lạnh trong (月が冴える). Không dùng cho cảm xúc hay mục tiêu.
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 4 · 第22题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。