JLPT N1词汇
mức tối thiểu
Mức thấp nhất còn chấp nhận (最低限の知識/マナー/度). Không đồng nghĩa với 目下 (hiện nay), dù cùng đứng trước の.
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。