JLPT N1词汇
hơn nữa; thêm nữa
Phó từ thêm vào cái đã có: さらに高くなる/さらに〜を加える. Không dùng thay 若干/わずかに (một chút).
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。