JLPT N1词汇
chính đáng, thỏa đáng
Hợp lý, đúng lẽ phải, hợp pháp: 正当な評価/理由/権利. Không dùng với nghĩa 'chính thức' (本当の) hay 'chính xác' (正確).
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 4 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。