JLPT N1词汇
tinh tế; mảnh mai
Mảnh, mịn, nhạy cảm: 繊細な指/神経/模様. Không phải "kỹ lưỡng" (綿密 dùng cho kế hoạch) hay 零細 (nhỏ lẻ).
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →