JLPT N1词汇
dày đặc; đậm đặc
Dùng cho nội dung, thời gian, mối quan hệ dày đặc: 濃密な時間. “Kế hoạch tỉ mỉ” là 綿密な計画, dễ nhầm với 濃密.
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。