JLPT N1词汇
thiết tha; cấp bách
Tính từ な nói về vấn đề, nguyện vọng bức thiết (切実な問題/願い). Không có nghĩa "vững chắc, chắc chắn" như 堅実.
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。