JLPT N1词汇
hỗ trợ; viện trợ
Giúp đỡ về nhân lực, tiền bạc (支援を受ける/する). ≒ バックアップ. Khác 保護 (bảo vệ), 防御 (phòng thủ).
JLPT N1 · 7/2013 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2022 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →