JLPT N1词汇
trả đũa; trả thù
Làm lại điều xấu cho người đã hại mình (仕返しをする). Khác 見返り (đền đáp, thứ nhận lại khi giúp người).
JLPT N1 · 12/2023 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。