JLPT N1词汇
liên tục; hết lần này đến lần khác
Hành động lặp lại nhiều lần, liên tục (しきりにうなずく/首をかしげる). Khác もっぱら (chủ yếu chỉ), ますます (càng ngày càng).
JLPT N1 · 12/2012 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2017 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →