JLPT N1词汇
nghiêm túc
Thái độ nghiêm túc, hết mình: 真剣な表情/に考える/に取り組む. Khác 慎重 (thận trọng), 冷静 (điềm tĩnh), 率直 (thẳng thắn). Đừng nhầm với 本気 (nghiêm túc thật, khẩu ngữ hơn).
JLPT N1 · 12/2022 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →