JLPT N1词汇
cưỡng ép; ngang ngược
Làm việc ép buộc, bất chấp ý người khác (強引に誘う/な手法). Khác 頑固 (cứng đầu, giữ ý kiến mình) và ぞんざい (cẩu thả).
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →