JLPT N1词汇
thân thiết; làm quen
Hay gặp: 自然に親しむ, 親しまれる (được yêu mến). Không dùng để nói “được xoa dịu” (なだめられる).
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。