JLPT N1词汇
ra ứng cử
Ra tranh cử, thường trong bầu cử: 選挙に出馬する/表明する. Không dùng cho phim hay giải đấu.
JLPT N1 · 12/2021 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。