JLPT N1词汇
nhanh nhẹn; mau lẹ
Động tác, đối ứng nhanh gọn: 素早い対応/動き. Chỉ nói về hành động của người/tổ chức, không dùng cho thứ tự nhiên (風で紙が素早く飛ぶ ✗), tốc độ nói, hay bán chạy.
JLPT N1 · 7/2021 · Mondai 4 · 第21题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 4 · 第22题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →