JLPT N1词汇
trơn nhẵn, mịn màng
Bề mặt nhẵn, chạm vào thấy dễ chịu: 肌がすべすべする. Đối lập với ざらざら (ráp), ごつごつ (gồ ghề), ねばねば (dính).
JLPT N1 · 7/2022 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。