JLPT N1词汇
lỗi thời; mai một
Phong tục, nghề, từ ngữ, thịnh hành trước đây giảm dần rồi mất: 風習が廃れる, 廃れてしまった. Khác 崩れる (sụp), 潰れる (phá sản, bẹp), かすれる (khản, mờ).
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 1 · 第5题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →