JLPT N1词汇
lơ lửng; thoang thoảng
Trôi lững lờ trong nước hoặc không khí, cũng dùng cho mùi, không khí: 香りが漂う/緊張感が漂う. Đề thường nhiễu bằng さまよう (đi lang thang).
JLPT N1 · 12/2014 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →