JLPT N1词汇
lần theo; đi theo (con đường)
Collocation hay thi: 平行線をたどる (cứ song song, không giao nhau), 記憶をたどる, 道をたどる, 衰退の一途をたどる. Phân biệt なぞる (đồ theo nét), 伝う (men theo).
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →