JLPT N1词汇
đa dạng; nhiều mặt
Hầu như chỉ đi với にわたる: 多岐にわたる (trải rộng nhiều lĩnh vực). Đọc たき, không có biến âm đục.
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。