JLPT N1词汇
dò tìm; phát hiện
Dùng máy móc dò ra thứ ẩn giấu: 探知機, 魚群探知機. Đừng nhầm với 察知 (cảm nhận, đoán ra) và 探索 (tìm kiếm khám phá).
JLPT N1 · 12/2021 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2012 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →