JLPT N1词汇
giải trình; thanh minh
Giải thích lý do, hiểu lầm hay lỗi của mình với người khác (釈明に追われる/を求める). Khác 究明 (làm rõ nguyên nhân sự việc) và 説明.
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2012 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →