JLPT N1词汇
tìm kiếm; thăm dò
Tìm kiếm, khám phá nơi/vật chưa rõ: 宇宙を探索する, 探索機. Khác 探知 (dò bằng thiết bị) và 打診 (thăm dò ý kiến).
JLPT N1 · 12/2021 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →