JLPT N1词汇
làm thử; thử nghiệm
Thử làm để xem kết quả: 試行錯誤, 試行期間. Thăm dò ý kiến của ai là 打診.
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 2 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。