JLPT N1词汇
dọn bỏ; di dời
Dọn bỏ công trình/vật cồng kềnh: 看板/自転車/ごみを撤去する, 撤去作業. Khác 駆除 (diệt trừ sâu bọ), 削除/消去 (xóa dữ liệu).
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。