JLPT N1词汇
hủy bỏ; rút lại
Hủy điều đã quyết/đã nói: 予約を取り消す, 発言を取り消す. Trong đề là từ đồng nghĩa với 撤回する (rút lại), không phải 訂正する (sửa lại).
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。