JLPT N1词汇
lao vào; thọc vào
Lao thẳng vào, hay nhét vào: 車が店に突っ込む, ポケットに手を突っ込む; còn nghĩa “vặn hỏi” (突っ込んだ質問). Chạy tới hiện trường là 駆けつける.
JLPT N1 · 12/2018 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。