JLPT N1词汇
sự liên kết; mối liên hệ
Danh từ của つながる, chỉ mối liên hệ giữa người với người hay giữa sự việc. 脈絡 (mạch lạc) có nghĩa gần với つながり: 脈絡がない = không có sự liên kết.
JLPT N1 · 12/2019 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →