JLPT N1词汇
gay gắt, thấm thía
Chủ yếu với phê phán, chế nhạo, đòn đánh: 痛烈な批判/皮肉/一撃. Không dùng cho thời tiết, gió hay trận đấu nói chung.
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 4 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。