JLPT N1词汇
cúi gằm đầu
Cúi đầu xuống vì buồn, thất vọng hoặc xấu hổ (がっかりしてうなだれる). Không dùng để gật đầu đồng ý (うなずく) hay cúi xuống nhìn thứ gì.
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 4 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →