JLPT N1词汇
thời gian rảnh
Thời gian nhàn rỗi ngoài việc làm hoặc học, văn viết: 余暇を楽しむ/活用する. Đọc よか, không phải ようか.
JLPT N1 · 7/2025 · Mondai 1 · 第1题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。