JLPT N1词汇
qua lại; đi lại
Người, xe cộ đi qua đi lại: 人々が行き交う. Dạng ghép gần với 行き届く (chu đáo), 行き詰まる (bế tắc) nên dễ nhầm trong bài chọn từ.
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。