JLPT N1词汇
tuyệt chủng, diệt vong
Loài sinh vật mất hẳn: 絶滅危惧種/絶滅する. Với văn hóa, tục lệ, dùng 廃れる hoặc 途絶える mới tự nhiên.
JLPT N1 · 7/2021 · Mondai 4 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。