JLPT N2词汇
vô trách nhiệm
Tính từ な: 無責任な発言/態度, 無責任だと批判される. Trái nghĩa 責任感がある. Chỉ ghép với 無, không ghép 不責任.
JLPT N2 · 7/2015 · Mondai 3 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。