JLPT N2词汇
xác định, nhất định
Nêu riêng một đối tượng cụ thể (特定の時期/人物), hoặc xác định ra (犯人を特定する). Khác 指定 (chỉ định), 固定 (cố định), 限定 (giới hạn).
JLPT N2 · 12/2023 · Mondai 4 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2013 · Mondai 4 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →